nhận định

  1. juger; estimer; envisager (les choses sous tel aspect)
    • Nhận định người theo bề ngoài
      juger les gens sur l'apparence
    • Một nhận định sai lầm
      un jugement erroné
nhận định
Nhà báo đưa ra nhận định về kết quả trận đấu.