nhận thức

  1. saisir; comprendre
  2. (triết học) connaissance
    • Nhận thức trực giác
      connaissance intuitive
  3. conception
  4. gnosie
    • Nhận thức thị giác
      gnosie visuelle
    • đối tượng nhận thức
      éjet, éject
    • năng lực nhận thức
      cognition
    • thuyết nhận thức
      théorie de la connaissance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhận thức"

nhận thức
Một học sinh có nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của việc học.