nhập cư

  1. s'établir dans un pays étranger; immigrer
    • dân nhập cư
      immigrant; immigré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhập cư"

nhập cư
Gia đình họ đã quyết định nhập cư vào Canada để tìm kiếm cơ hội mới.