nhập cảnh
- Động từ:
- Đi vào lãnh thổ, biên giới của một quốc gia: Hành động chính thức vượt qua biên giới để vào một nước khác, thường phải tuân theo các quy định về kiểm soát cửa khẩu, xuất trình hộ chiếu và thị thực (nếu cần).
- Động từ:
- Du khách phải xuất trình hộ chiếu và thị thực hợp lệ để được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
- Mọi người nhập cảnh đều phải đi qua khu vực kiểm tra của hải quan và cục quản lý xuất nhập cảnh.
- Anh ấy đã nhập cảnh vào Nhật Bản thông qua sân bay Narita.
"Thủ tục nhập cảnh": quy trình, giấy tờ cần thiết để được phép vào một quốc gia.
- Thủ tục nhập cảnh ở sân bay này rất nhanh chóng và thuận tiện.
"Cấm nhập cảnh": lệnh không cho phép một cá nhân nào đó vào lãnh thổ quốc gia.
- Vì lý do an ninh, người đó đã bị cấm nhập cảnh vào nhiều nước.
Xuất cảnh (động từ): Hành động rời khỏi lãnh thổ một quốc gia.
- Trước khi xuất cảnh, hành khách phải làm thủ tục tại quầy check-in.
Quá cảnh (động từ): Đi qua lãnh thổ một nước để đến một nước thứ ba, không có mục đích nhập cảnh.
- Chuyến bay của tôi sẽ quá cảnh tại Singapore trong 3 tiếng.
Nhập cư (động từ): Vào một nước để định cư lâu dài, thường liên quan đến việc thay đổi nơi cư trú.
- Gia đình họ đã nhập cư vào Canada cách đây 10 năm.
- Vào cửa: (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, ít trang trọng hơn).
- Vào nước: (cách nói thông thường).
Giấy phép nhập cảnh: văn bản chính thức cho phép một người vào một quốc gia.
- Công ty đã xin giấy phép nhập cảnh cho chuyên gia nước ngoài.
Cửa khẩu nhập cảnh: địa điểm (như sân bay, cảng biển, cửa khẩu đường bộ) được chỉ định để thực hiện việc vào một nước.
- Cửa khẩu quốc tế Tân Sơn Nhất là cửa khẩu nhập cảnh quan trọng nhất phía Nam.
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính hành chính, pháp lý.)
- Đi vào biên giới của một nước.