nhằng nhịt

  1. Maze-like
    • Dây điện mắc nhằng nhịt
      Elestric wires stretched like a maze

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhằng nhịt"

nhằng nhịt
Dây điện mắc nhằng nhịt trên tường.