nhẹ nhàng

  1. Light
    • Bước đi nhẹ nhàng
      Light steps
    • Công việc nhẹ nhàng
      A light piece of work
  2. Mild; gentle
    • Câu trả lời nhẹ nhàng
      A mild answer
    • Nói giọng nhẹ nhàng
      To speak in a gentle voice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhẹ nhàng
Cô giáo nói chuyện với học sinh bằng giọng nói nhẹ nhàng.