nhỏ dãi

  1. Thèm nhỏ dãi
  2. To have one's mouth watering

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏ dãi"

nhỏ dãi
Em bé đang nhỏ dãi khi ngủ.