nhỏ mọn

  1. Maen, mean-mindled, humble, negligible
    • Món quà nhỏ mọn
      A humble gift
    • Con người nhỏ mọn
      A mean person
    • Tính nết nhỏ mọn
      To be mean-minded

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhỏ mọn"

nhỏ mọn
Một người đàn ông nhỏ mọn không muốn chia sẻ chiếc bánh của mình.