nhỏ nhẻ

  1. timidement avec réserve
    • Nói nhỏ nhẻ
      parler timidement
  2. par petits morceaux
    • Ăn nhỏ nhẻ
      manger par petits morceaux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhỏ nhẻ"

nhỏ nhẻ
Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẻ với bạn bè.