nhớ lại

  1. Reminisce
    • Nhớ lại thời thơ ấu
      To reminisce about one's tender age

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhớ lại"

nhớ lại
Mùi hương đó khiến cô nhớ lại những kỷ niệm đẹp thời sinh viên.