nhức nhối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau nhức kéo dài, âm ỉ và khó chịu: "nhức nhối" diễn tả một cảm giác đau (thường là về thể xác) dai dẳng, không dứt, gây ra sự bứt rứt, khó chịu.
- Cảm giác day dứt, ám ảnh về tinh thần: "nhức nhối" còn có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ nỗi đau, sự day dứt trong tâm trí, ký ức hoặc lương tâm.
Ví dụ sử dụng
Về cảm giác thể xác:
- Vết bỏng tuy nhỏ nhưng khiến tôi nhức nhối suốt mấy ngày.
- Cơn đau răng nhức nhối khiến anh ấy không thể tập trung làm việc.
Về cảm giác tinh thần:
- Lời nói vô tình của cô ấy để lại trong lòng anh một nỗi nhức nhối khó quên.
- Những ký ức về sai lầm năm xưa vẫn còn nhức nhối trong ông ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhức nhối lương tâm": cảm giác day dứt, cắn rứt do ý thức về lỗi lầm của mình gây ra.
- Hành động hôm đó đã trở thành một vết nhức nhối lương tâm suốt đời anh.
"nỗi nhức nhối": dùng như một danh từ để chỉ cảm giác hoặc điều gây ra cảm giác đau đớn, day dứt kéo dài.
- Nỗi nhức nhối mất mát sau chiến tranh vẫn còn in hằn trong tâm trí nhiều người.
Biến thể và từ gần giống
- Nhức nhót (tính từ): có nghĩa tương tự "nhức nhối", diễn tả cảm giác đau nhói lên từng cơn.
- Âm ỉ (tính từ): diễn tả trạng thái kéo dài, chưa bộc phát mạnh, thường dùng cho cơn đau hoặc sự việc tiềm ẩn.
- Day dứt (tính từ): thường dùng cho cảm giác tinh thần, sự áy náy, không yên lòng.
Từ đồng nghĩa
- Đau nhức: đau và có cảm giác nhức.
- Dai dẳng: kéo dài lâu, không dứt.
- Quặn thắt: đau dữ dội, xoắn lại (thường mạnh hơn "nhức nhối").
Từ trái nghĩa
- Dịu đi: giảm bớt, trở nên nhẹ nhàng hơn.
- Thoải mái: không có cảm giác đau đớn hay khó chịu.
- Êm ái: nhẹ nhàng, dễ chịu.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Nhức nhối như kim châm: so sánh cảm giác nhức nhối giống như bị kim châm, nhấn mạnh tính chất khó chịu, buốt nhói.
- Cảm giác tê buốt ở chân sau tai nạn nhức nhối như kim châm.
- Nhức dai dẳng: Nhức nhối khó chịu.