nhanh nhẹ

Học thuật
Thân thiện
nhanh nhẹ

Đứa bé đi nhanh nhẹ trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chóng nhẹ nhàng: "nhanh nhẹ" mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ sự khéo léo, không chậm chạp hay nặng nề.
    • Linh hoạt, hoạt bát: "nhanh nhẹ" còn dùng để chỉ tính cách hoặc phong cách năng động, phản ứng mau lẹ dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy bước những bước chân nhanh nhẹ lên cầu thang. (Hành động đi lên cầu thang một cách nhanh nhẹ nhàng.)
    • Để tránh mưa, anh ấy nhanh nhẹ chạy vào trong nhà. (Hành động chạy một cách nhanh chóng khéo léo để tránh mưa.)
    • Cậu rất nhanh nhẹ trong các trò chơi vận động. (Mô tả sự linh hoạt, hoạt bát của cậu khi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhanh nhẹ thoăn thoắt": nhấn mạnh sự nhanh nhẹ một cách đều đặn, liên tục khéo léo.

    • Bàn tay cụ nhanh nhẹ thoăn thoắt đan từng mũi len. (Mô tả động tác đan len nhanh, nhẹ đều đặn.)
  • "nhanh nhẹ như sóc": so sánh sự nhanh nhẹ với con sóc, một hình ảnh ẩn dụ cho sự linh hoạt, nhanh nhạy.

    • Cậu trèo cây nhanh nhẹ như sóc. (Nhấn mạnh sự khéo léo tốc độ khi trèo cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhảu (tính từ): nhanh miệng, thường dùng với ý hơi tiêu cực để chỉ sự hấp tấp trong lời nói.

    • Đừng nhanh nhảu trả lời khi chưa nghe hết câu hỏi. (Khuyên không nên vội vàng trong lời nói.)
  • Nhanh nhạy (tính từ): nhanh trong việc tiếp thu, phản ứng hoặc phán đoán (thường về trí tuệ, giác quan).

    • Phóng viên cần tư duy nhanh nhạy để bắt kịp tin tức. (Nói về sự nhạy bén trong suy nghĩ.)
  • Nhanh nhẹn (tính từ): gần nghĩa với "nhanh nhẹ", thường dùng để chỉ sự linh hoạt, hoạt bát của cơ thể hoặc trí óc.

    • đã lớn tuổi nhưng cụ vẫn còn rất nhanh nhẹn. (Mô tả sự minh mẫn linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mau lẹ: nhanh chóng, không chậm trễ.
  • Linh hoạt: dễ dàng thích ứng hoặc di chuyển, uyển chuyển.
  • Thoăn thoắt: nhanh đều đặn (thường đi kèm với "nhanh nhẹ").
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: hành động hoặc phản ứng chậm.
  • Nặng nề: cử động khó khăn, thiếu sự nhẹ nhàng.
  • ạch: rất chậm nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như chớp: cực kỳ nhanh, trong chớp mắt.

    • Anh ấy phản ứng nhanh như chớp. (Nhấn mạnh tốc độ phản ứng rất nhanh.)
  • Nhẹ như lông hồng: rất nhẹ nhàng.

    • ấy bước đi nhẹ như lông hồng. (Mô tả dáng đi rất nhẹ nhàng, thanh thoát.)
nhanh nhẹ

Đứa bé đi nhanh nhẹ trên con đường làng.

  1. Nhanh chóng nhẹ nhàng: Đi nhanh nhẹ đến trường.

Từ chứa "nhanh nhẹ"