nhanh trí

Học thuật
Thân thiện
nhanh trí

Một học sinh nhanh trí đã giải được câu đố trước cả lớp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng suy nghĩ, phản ứng xử lý tình huống một cách nhanh chóng, linh hoạt: Chỉ phẩm chất của một người trí óc minh mẫn, có thể hiểu vấn đề, tìm ra cách giải quyết hoặc đưa ra câu trả lời trong thời gian rất ngắn, đặc biệt trong những tình huống bất ngờ hoặc cấp bách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • rất nhanh trí khi giả vờ ngã để đánh lạc hướng tên trộm. ( đã phản ứng rất nhanh thông minh trong tình huống nguy cấp.)
    • Nhờ nhanh trí bịt kín vết , anh thợ sửa ống nước đã ngăn được cả một vụ ngập lụt. (Nhờ suy nghĩ hành động kịp thời, anh ấy đã ngăn chặn được sự cố lớn.)
    • Người lính cứu hỏa nhanh trí dùng chăn ướt dập tắt đám cháy nhỏ trước khi lan rộng. (Người lính cứu hỏa đã ứng biến nhanh với những vật dụng sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỏ ra nhanh trí": thể hiện sự nhanh nhạy, thông minh trong một tình huống cụ thể.
    • Trong cuộc thi ứng xử, thí sinh đã tỏ ra nhanh trí khi trả lời câu hỏi hóc búa của ban giám khảo.
  • "nhanh trí ứng biến": nhấn mạnh khả năng xoay sở, đối phó linh hoạt kịp thời.
    • Gặp sự cố máy chiếu, diễn giả nhanh trí ứng biến bằng cách vẽ minh họa lên bảng.
  • "thiếu nhanh trí": diễn tả sự chậm chạp, thiếu phản ứng nhanh nhạy trong một hoàn cảnh cần thiết.
    • Anh ấy thiếu nhanh trí nên đã bỏ lỡ cơ hội giải quyết vấn đề ngay từ đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhạy (tính từ): phản ứng nhanh tinh tường trước các tình huống, sự việc (thường dùng cho giác quan, nhận thức hoặc phản ứng nói chung).
  • Linh hoạt (tính từ): khả năng thích ứng, thay đổi dễ dàng theo hoàn cảnh (nhấn mạnh tính mềm dẻo, uyển chuyển hơn tốc độ suy nghĩ).
  • Thông minh (tính từ): trí tuệ, sự hiểu biết khả năng suy luận tốt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "nhanh" trong phản ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Minh mẫn: (thường dùng cho người cao tuổi) đầu óc còn sáng suốt, tỉnh táo nhanh nhẹn.
  • Sắc sảo: tinh nhanh, nhạy bén thường đi kèm với sự tinh tế trong nhận xét, đánh giá.
  • Nhạy bén: phản ứng nhanh chính xác trước những thay đổi hoặc tín hiệu (thường dùng trong kinh doanh, thị trường).
Các cụm từ liên quan
  • Đối phó nhanh trí: Hành động xử lý một cách thông minh kịp thời trước một tình huống khó khăn, bất ngờ.
    • Tài xế đối phó nhanh trí khi phanh gấp để tránh một con vật chạy qua đường.
  • Ứng xử nhanh trí: Cách cư xử, trả lời hoặc hành động một cách thông minh nhanh chóng trong giao tiếp, tình huống xã hội.
    • ấy ứng xử rất nhanh trí trước những câu hỏi khó của phóng viên.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khôn nhờ *trí, khỏe nhờ luyện"*: Thành ngữ này nói lên tầm quan trọng của trí tuệ ("trí"), trong đó "nhanh trí" một biểu hiện của sự khôn ngoan, thông minh được rèn luyện vận dụng.
  • "Cái khó *cái nhanh trí"* (biến thể từ "Cái khó cái khôn"): Trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp, con người ta thường lóe lên những sáng kiến, cách giải quyết nhanh chóng thông minh.
nhanh trí

Một học sinh nhanh trí đã giải được câu đố trước cả lớp.

  1. khả năng nghĩ nhanh đối phó nhanh.