nhiếp chính

Học thuật
Thân thiện
nhiếp chính

Một vị nhiếp chính đang ngồi trên ngai vàng, xem xét các văn bản quan trọng.

Definition
  1. Noun:

    • Regent: A person who rules a country temporarily because the monarch is a child, is absent, or is unable to rule.
  2. Verb:

    • To act as a regent / to regent: To perform the duties and exercise the powers of a monarch on a temporary basis.
Usage Examples
  • Noun:

    • Khi vua còn nhỏ, một nhiếp chính sẽ điều hành triều đình. (When the king was young, a regent would govern the court.)
    • Vị nhiếp chính nổi tiếng sự khôn ngoan công bằng. (The regent was famous for his wisdom and fairness.)
  • Verb:

    • hoàng thái hậu đã nhiếp chính trong mười năm. (The queen dowager acted as regent for ten years.)
    • Ông ấy được ủy quyền để nhiếp chính cho đến khi hoàng tử trưởng thành. (He was authorized to regent until the prince came of age.)
Advanced Usage
  • Nhiếp chính vương (n): Prince Regent. A specific title for a regent who is a prince.
    • Nhiếp chính vương đã ban hành nhiều cải cách quan trọng. (The Prince Regent enacted many important reforms.)
Variants and Related Words
  • Triều đình nhiếp chính (n): Regency government/council.

    • Triều đình nhiếp chính gặp nhiều khó khăn trong giai đoạn chuyển giao. (The regency council faced many difficulties during the transition period.)
  • Thời kỳ nhiếp chính (n): The Regency period/era.

    • Thời kỳ nhiếp chính được đánh dấu bởi sự ổn định về chính trị. (The Regency period was marked by political stability.)
Synonyms
  • Regent (n): The direct equivalent.
  • Interim ruler (n): A ruler for a temporary period.
  • Steward (n): A person who manages the affairs of another (in a broad sense).
Related Terms
  • Quyền nhiếp chính (n): Regency (the office, period, or authority of a regent).
    • Quyền nhiếp chính của ông kết thúc khi nhà vua lên ngôi. (His regency ended when the king was crowned.)
nhiếp chính

Một vị nhiếp chính đang ngồi trên ngai vàng, xem xét các văn bản quan trọng.

  1. Act as a regent