nhiễm

  1. Catch, contract, acquire
    • Nhiễm lạnh
      To catch a cold
    • Nhiễm một thói quen
      To acquire a habit
    • Nhiễm một thói xấu
      to contract a bad habit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhiễm
Bé bị nhiễm lạnh sau khi chơi dưới mưa.