nhiệt lượng

noun
  1. calorie; calory
    • nhiệt lượng kế
      calorimeter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhiệt lượng"

nhiệt lượng
Một chiếc ấm đun nước truyền nhiệt lượng cho nước lạnh bên trong.