nhiệt thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sốt sắng và thành thực: Thể hiện sự hăng hái, nhiệt tâm một cách chân thành, không giả dối, xuất phát từ tấm lòng chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người bạn nhiệt thành, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
- Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn một cách nhiệt thành.
- Chúng tôi nhận được sự ủng hộ nhiệt thành từ cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng nhiệt thành": chỉ sự nhiệt tâm, nhiệt huyết chân thành.
- Lòng nhiệt thành của các tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
- "nhiệt thành ủng hộ": ủng hộ một cách hết lòng và chân thành.
- Cử tri nhiệt thành ủng hộ các chính sách mới.
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt tâm (tính từ): có lòng nhiệt tình, hăng hái.
- Nhiệt huyết (danh từ): nhiệt tình và hăng hái, thường dùng cho tuổi trẻ hoặc lý tưởng.
- Sốt sắng (tính từ): tỏ ra hăng hái, tích cực một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Thành tâm: có lòng thành thật.
- Hăng hái: tích cực, phấn khởi tham gia.
- Nồng nhiệt: có tình cảm mạnh mẽ, sâu sắc và chân thành.
Từ trái nghĩa
- Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm.
- Giả dối: không chân thật, giả tạo.
- Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhiệt thành như lửa": (cách nói so sánh) miêu tả lòng nhiệt thành mạnh mẽ, rực cháy.
- Tinh thần yêu nước của người dân nhiệt thành như lửa.
- Sốt sắng và thành thực.