nhinh nhỉnh

Học thuật
Thân thiện
nhinh nhỉnh

Một em bé nhinh nhỉnh đang tập đi trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nhỉnh, hơi to hơn một chút: Từ láy "nhinh nhỉnh" diễn tả trạng thái hoặc kích thước hơi lớn hơn, hơi nhỉnh hơn so với mức bình thường hoặc so với một cái đó. thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé trông có vẻ nhinh nhỉnh hơn so với hồi tháng trước. (Đứa bé trông có vẻ hơi nhỉnh, hơi to hơn một chút so với hồi tháng trước.)
    • Cái bánh mì này nhân nhinh nhỉnh, ăn rất đã. (Cái bánh mì này phần nhân hơi nhiều, hơi đầy đặn một chút, ăn rất đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhinh nhỉnh" thường được dùng trong văn nói, mang tính chất thân mật, miêu tả một cách dịu dàng, đáng yêu. ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • gái mới sinh được vài tháng đã nhinh nhỉnh, trông rất dễ thương. ( gái mới sinh được vài tháng đã hơi mập mạp, trông rất dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhỉnh (tính từ): To hơn, lớn hơn một chút (thường dùng đơn lẻ, ít láy âm hơn).
    • Phần thưởng nhỉnh hơn so với dự kiến. (Phần thưởng lớn hơn một chút so với dự kiến.)
  • Nhỉnh hơn: Cụm từ so sánh trực tiếp.
    • Cân nặng của nhỉnh hơn con cùng lứa. (Cân nặng của lớn hơn một chút so với con cùng lứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi mập: Hơi béo, đầy đặn (thường dùng cho người, có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực).
  • Đẫy đà: Đầy đặn, tròn trĩnh (thường mang nghĩa tích cực, chỉ vẻ đẹp phúc hậu).
  • Hơi to: Hơi lớn (nghĩa chung, ít biểu cảm hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhinh nhỉnh" từ láy dựa trên tính từ "nhỉnh". Từ láy này làm tăng tính biểu cảm, tạo cảm giác nhẹ nhàng, đáng yêu hơn so với dùng từ "nhỉnh" đơn thuần.
  • thường dùng để miêu tả trẻ em, đồ vật nhỏ hoặc những thứ kích thước khiêm tốn một cách trìu mến.
nhinh nhỉnh

Một em bé nhinh nhỉnh đang tập đi trong phòng khách.

  1. Hơi nhỉnh.