nhoà
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ, không rõ ràng: Trạng thái của hình ảnh, đường nét hoặc ký ức bị mất đi độ sắc nét, trở nên khó nhận biết.
- Bị che lấp, bị làm mờ: Trạng thíu của một vật bị một lớp gì đó (như nước, hơi sương) phủ lên làm giảm tầm nhìn.
Động từ:
- Trở nên mờ đi: Hành động hoặc quá trình một hình ảnh, ký ức dần mất đi độ rõ nét.
- Làm cho mờ đi: Hành động tác động khiến cho cái gì đó trở nên không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Những dòng chữ trong cuốn nhật ký cũ đã nhoà hết vì mực. (Những dòng chữ trong cuốn nhật ký cũ đã mờ hết vì mực.)
- Cửa kính nhoà hơi nước, không nhìn ra ngoài được. (Cửa kính mờ hơi nước, không nhìn ra ngoài được.)
Động từ:
- Ký ức về người bạn cũ dần nhoà đi theo năm tháng. (Ký ức về người bạn cũ dần mờ đi theo năm tháng.)
- Cơn mưa rào nhoà lấp cảnh vật phía trước. (Cơn mưa rào làm mờ cảnh vật phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhoà nhoẹt": rất mờ, gần như không còn nhận ra được.
- Bức tranh bị ẩm nên màu sắc đã nhoà nhoẹt. (Bức tranh bị ẩm nên màu sắc đã rất mờ.)
"làm nhoà ranh giới": làm mất đi sự phân biệt rõ ràng giữa các khái niệm, phạm trù.
- Sự phát triển của công nghệ đang làm nhoà ranh giới giữa thực và ảo. (Sự phát triển của công nghệ đang làm mất đi ranh giới rõ ràng giữa thực và ảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhòa: Cách viết và nghĩa tương tự "nhoà", thường dùng phổ biến hơn.
- Mờ: Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ trạng thái không rõ ràng.
- Lờ mờ: Hơi mờ, chưa thật rõ ràng.
- Lu mờ: Bị che khuất, làm cho kém quan trọng hoặc kém sáng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mờ: Không rõ ràng, không sắc nét.
- Mờ ảo: Mờ và có vẻ hư ảo, không thực.
- Mờ nhạt: Mờ và thiếu sức sống, thiếu ấn tượng.
- Lẫn: Bị trộn lẫn, khó phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Rõ: Rõ ràng, dễ nhận thấy.
- Rõ nét: Có đường nét, hình ảnh sắc sảo, minh bạch.
- Sắc sảo: Sắc nét và tinh tế.
- Minh bạch: Trong sáng, rõ ràng, không bị che đậy.
Thành ngữ liên quan
Nhoà nhoẹt như mực đổ: Chỉ sự mờ đến mức hỗn độn, không thể nhận ra được, thường dùng với chữ viết.
- Chữ viết tay của cậu ấy nhoà nhoẹt như mực đổ, chẳng đọc được. (Chữ viết tay của cậu ấy mờ đến mức hỗn độn, chẳng đọc được.)
Mắt nhoà lệ: Đôi mắt đẫm nước mắt đến mức nhìn không rõ.
- Nghe tin buồn, mắt cô ấy nhoà lệ. (Nghe tin buồn, mắt cô ấy đẫm nước mắt.)