nháo

Học thuật
Thân thiện
nháo

Tìm nháo cả lên vẫn không thấy chìa khóa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xao xác, náo loạn, nhốn nháo: Trạng thái hỗn loạn, ồn ào, xôn xao, thường do nhiều người di chuyển hoặc hoạt động một cách vội vã, thiếu trật tự.
    • Bận rộn, tất bật: Trạng thái bận rộn chạy đi chạy lại, lo lắng tìm kiếm.
  2. Động từ (thường dùng với "lên"):

    • Trở nên xao xác, náo loạn: Hành động hoặc trạng thái bắt đầu trở nên hỗn loạn, ồn ào một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Khu chợ thật nháo nhác tin hỏa hoạn. (Khu chợ thật xao xác/náo loạn tin hỏa hoạn.)
    • Cả nhà nháo cả lên đi tìm chìa khóa bị mất. (Cả nhà tất bật/bận rộn chạy lên chạy xuống đi tìm chìa khóa bị mất.)
  • Động từ (nháo lên):

    • Nghe tin con bị lạc, bố mẹ nháo cả lên. (Nghe tin con bị lạc, bố mẹ trở nên xao xác/lo lắng tìm kiếm khắp nơi.)
    • Cả phòng nháo lên khi nhận được tin vui. (Cả phòng trở nên náo nhiệt/ồn ào khi nhận được tin vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tìm nháo cả lên": Tìm kiếm một cách vội vã, lo lắng, khắp mọi nơi. Đây cách dùng rất phổ biến của từ này.

    • Ông ấy tìm nháo cả lên cái điện thoại di động của mình. (Ông ấy tìm kiếm khắp nơi một cách vội vã cái điện thoại di động của mình.)
  • "Nhốn nháo": một biến thể gần nghĩa, nhấn mạnh sự hỗn loạn, ồn ào hơn.

    • Đám đông trở nên nhốn nháo khi xe cứu hỏa đến. (Đám đông trở nên hỗn loạn, ồn ào khi xe cứu hỏa đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhốn nháo (tính từ): Hỗn loạn, ồn ào, lộn xộn (thường với quy mô đông người).
  • Nháo nhác (tính từ): Thể hiện sự hoảng hốt, lo sợ dẫn đến hành động vội vã, thiếu bình tĩnh.
    • Mọi người chạy nháo nhác khi nghe tiếng nổ. (Mọi người chạy hoảng hốt, vội vã khi nghe tiếng nổ.)
  • Xáo xác (tính từ): Xao động, không yên ổn (có thể dùng cho không khí chung).
Từ đồng nghĩa
  • Xao xác: Xôn xao, không yên tĩnh.
  • Náo loạn: Hỗn loạn, mất trật tự.
  • Tất bật: Bận rộn, chạy ngược chạy xuôi.
Từ trái nghĩa
  • Yên tĩnh: Không tiếng ồn, không xao động.
  • Trật tự: ngăn nắp, tổ chức.
  • Bình thản: Điềm tĩnh, không vội vã, lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy như nháo": Chạy một cách vội vã, hỗn loạn, không phương hướng rõ ràng.
    • Nghe tiếng chuông báo động, học sinh chạy như nháo ra sân trường. (Nghe tiếng chuông báo động, học sinh chạy hỗn loạn ra sân trường.)
nháo

Tìm nháo cả lên vẫn không thấy chìa khóa.

  1. ph. Xao xác hết chỗ này đến chỗ khác: Tìm nháo cả lên.