nao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bối rối, xao xuyến, rối trí: Trạng thái tâm lý không yên, bị xáo trộn vì cảm xúc (thường là lo lắng, thương nhớ).
- Chán nản, ngã lòng: Cảm giác mất hết tinh thần, nản chí.
Đại từ nghi vấn (Từ cũ, văn chương):
- Nào: Biến âm cổ hoặc cách dùng trong thơ ca của từ "nào", dùng để hỏi về địa điểm, sự lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Diễn tả trạng thái tâm lý):
- Nghe tin ấy, lòng tôi thấy nao nao. (Nghe tin đó, lòng tôi thấy xao xuyến.)
- Gặp cảnh chia ly, ai mà chẳng nao lòng. (Gặp cảnh chia tay, ai mà chẳng thấy bùi ngùi, xót xa.)
Đại từ nghi vấn (Từ cũ):
- "Đêm trăng này nghỉ mát phương nao?" (Đêm trăng này nghỉ mát ở nơi nào?) – (Thơ Chinh Phụ Ngâm)
- "Non nao nước nao sông nao?" (Núi nào nước nào sông nào?) – (Cách dùng trong thơ cổ).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nao lòng": Cụm từ cố định, diễn tả cảm giác xúc động mạnh, thường là buồn bã, thương cảm hoặc lo âu khiến lòng dạ không yên.
- Câu chuyện cảm động ấy khiến nhiều người nghe phải nao lòng.
- "Nao nao": Từ láy, diễn tả cảm giác xao xuyến, bồi hồi nhẹ, thường gặp trong văn chương.
- Mùa thu về, lòng người nao nao.
- "Nao núng": Cảm thấy lung lay, dao động, mất vững vàng về tinh thần hoặc ý chí.
- Trước khó khăn, ý chí của hắn bắt đầu nao núng.
Biến thể và từ gần giống
- Nào (đt.): Từ nghi vấn hiện đại, thông dụng, thay thế cho "nao" trong nghĩa hỏi địa điểm, lựa chọn.
- Nao nức (tính từ): Háo hức, phấn khởi, mong đợi (khác với "nao" mang sắc thái buồn).
- Học sinh nao nức chuẩn bị cho ngày khai giảng.
- Ngùi ngùi (tính từ): Cảm giác buồn man mác, tương tự "nao nao" nhưng thiên về nỗi buồn thương nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Xao xuyến: Bồi hồi, xúc động nhẹ.
- Bối rối: Lúng túng, rối trí.
- Ngã lòng: Mất tinh thần, nản chí.
- Nản chí: Mất hết ý chí, muốn bỏ cuộc.
Các cụm từ liên quan
- Lòng dạ nao nao: Lòng cảm thấy bồi hồi, xúc động.
- Tinh thần nao núng: Tinh thần bị dao động, không còn vững vàng.
Thành ngữ liên quan
- Nao lòng rối chí/trí: (Thành ngữ cổ) Lòng dạ bối rối, tâm trí rối bời, chỉ trạng thái tinh thần cực kỳ xáo trộn.
- Tin dữ bất ngờ khiến ông ấy nao lòng rối chí.
- Biến âm của nào (thường dùng trong thơ ca cũ): Đêm trăng này nghỉ mát phương nao? (Chp).
- t. Bối rối: Nao lòng rối chí.