nao

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bối rối, xao xuyến, rối trí: Trạng thái tâm lý không yên, bị xáo trộn cảm xúc (thường lo lắng, thương nhớ).
    • Chán nản, ngã lòng: Cảm giác mất hết tinh thần, nản chí.
  2. Đại từ nghi vấn (Từ , văn chương):

    • Nào: Biến âm cổ hoặc cách dùng trong thơ ca của từ "nào", dùng để hỏi về địa điểm, sự lựa chọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Diễn tả trạng thái tâm lý):

    • Nghe tin ấy, lòng tôi thấy nao nao. (Nghe tin đó, lòng tôi thấy xao xuyến.)
    • Gặp cảnh chia ly, ai chẳng nao lòng. (Gặp cảnh chia tay, ai chẳng thấy bùi ngùi, xót xa.)
  • Đại từ nghi vấn (Từ ):

    • "Đêm trăng này nghỉ mát phương nao?" (Đêm trăng này nghỉ mátnơi nào?) – (Thơ Chinh Phụ Ngâm)
    • "Non nao nước nao sông nao?" (Núi nào nước nào sông nào?) – (Cách dùng trong thơ cổ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nao lòng": Cụm từ cố định, diễn tả cảm giác xúc động mạnh, thường buồn , thương cảm hoặc lo âu khiến lòng dạ không yên.
    • Câu chuyện cảm động ấy khiến nhiều người nghe phải nao lòng.
  • "Nao nao": Từ láy, diễn tả cảm giác xao xuyến, bồi hồi nhẹ, thường gặp trong văn chương.
    • Mùa thu về, lòng người nao nao.
  • "Nao núng": Cảm thấy lung lay, dao động, mất vững vàng về tinh thần hoặc ý chí.
    • Trước khó khăn, ý chí của hắn bắt đầu nao núng.
Biến thể từ gần giống
  • Nào (đt.): Từ nghi vấn hiện đại, thông dụng, thay thế cho "nao" trong nghĩa hỏi địa điểm, lựa chọn.
  • Nao nức (tính từ): Háo hức, phấn khởi, mong đợi (khác với "nao" mang sắc thái buồn).
    • Học sinh nao nức chuẩn bị cho ngày khai giảng.
  • Ngùi ngùi (tính từ): Cảm giác buồn man mác, tương tự "nao nao" nhưng thiên về nỗi buồn thương nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Xao xuyến: Bồi hồi, xúc động nhẹ.
  • Bối rối: Lúng túng, rối trí.
  • Ngã lòng: Mất tinh thần, nản chí.
  • Nản chí: Mất hết ý chí, muốn bỏ cuộc.
Các cụm từ liên quan
  • Lòng dạ nao nao: Lòng cảm thấy bồi hồi, xúc động.
  • Tinh thần nao núng: Tinh thần bị dao động, không còn vững vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Nao lòng rối chí/trí: (Thành ngữ cổ) Lòng dạ bối rối, tâm trí rối bời, chỉ trạng thái tinh thần cực kỳ xáo trộn.
    • Tin dữ bất ngờ khiến ông ấy nao lòng rối chí.
  1. Biến âm của nào (thường dùng trong thơ ca ): Đêm trăng này nghỉ mát phương nao? (Chp).
  2. t. Bối rối: Nao lòng rối chí.