nháp

  1. (địa phương) Rough
    • Mặt ghế còn nháp
      The seat is still rough
    • Nham nháp (láy, ý giảm)
      Roughish
    • Tấm ván nham nháp
      aroughish plank

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nháp
Học sinh viết nháp bài văn vào vở.