dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nhãn

Words Containing "nhãn"

bảng nhãn
biệt nhãn
lá nhãn
long nhãn
nhãn áp
nhãn áp kế
nhãn áp kí
nhãn áp đồ
nhãn cầu
nhãn chiết kế
nhãng
nhãn giới
nhãng quên
nhãng tai
nhãng trí
nhãn hiệu
nhãn khoa
nhãn kính
nhãn lồng
nhãn lực
nhãn quan
nhãn quang
nhãn thức
nhãn tiền
nhãn trùng
nhãn trường
nhãn viêm
nhục nhãn nan tri
độc nhãn
sao nhãng
thiên nhãn
tuệ nhãn
xao nhãng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...