nhóe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng kêu thốt lên đột ngột, ngắn gọn do bị đau hoặc giật mình: "nhóe" mô phỏng âm thanh phát ra khi một người bị tác động bất ngờ gây đau đớn hoặc sợ hãi, thường là một tiếng kêu the thé, chói tai.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Bị giẫm vào chân, nó kêu đánh "nhóe" một cái. (Bị dẫm vào chân, nó kêu "nhóe" một tiếng.)
- Con mèo bị dẫm đuôi kêu lên một tiếng "nhóe". (Con mèo bị dẫm đuôi kêu lên một tiếng "nhóe".)
- Nghe tiếng nổ lớn, đứa bé khóc "nhóe" lên. (Nghe tiếng nổ lớn, đứa bé khóc "nhóe" lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh nhóe": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh hành động phát ra tiếng kêu đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- Bị ong đốt, nó đánh nhóe một cái rồi chạy. (Bị ong đốt, nó kêu "nhóe" một tiếng rồi chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Nhói (động từ): Cảm giác đau nhói, đau thắt lại một cách đột ngột (khác với "nhóe" là từ tượng thanh).
- Anh ấy cảm thấy nhói ở tim. (Anh ấy cảm thấy đau nhói ở tim.)
É (từ tượng thanh): Tiếng kêu nhỏ, yếu ớt hơn, thường biểu thị sự cố gắng hoặc đau đớn nén lại.
- Á (từ tượng thanh): Tiếng kêu to, biểu thị sự sợ hãi, kinh ngạc hoặc đau đớn ở mức độ lớn hơn "nhóe".
Từ đồng nghĩa
- Kêu thét: Kêu lên một tiếng the thé, lớn và đột ngột.
- Kêu chói tai: Kêu lên một tiếng làm nhức tai, khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- "Nhóe" là một từ tượng thanh thuần Việt, chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tường thuật sinh động.
- Từ này thường đứng một mình trong ngoặc kép hoặc đi kèm với các động từ như "kêu", "đánh" để tạo thành cụm như "kêu nhóe", "đánh nhóe".
- Nó mô tả một âm thanh rất cụ thể, ngắn và sắc, thường gắn với phản ứng tức thời trước cơn đau hoặc sự giật mình.
- Nói tiếng kêu bất thình lình: Bị giẫm vào chân, kêu đánh nhóe một cái.