nhói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác đau buốt, chói, xót một cách đột ngột và dữ dội: "nhói" mô tả một cơn đau nhọn, sắc, thường xuất hiện nhanh và mạnh ở một điểm cụ thể, giống như cảm giác bị kim châm hoặc ong đốt.
- Cảm giác xót xa, đau đớn về tinh thần một cách chợt đến: "nhói" cũng có thể dùng để diễn tả một cảm xúc tiêu cực (như buồn, thương, hối hận) ập đến đột ngột và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (dùng để miêu tả cảm giác thể chất):
- Anh ấy kêu lên vì đau nhói ở bắp chân.
- Cảm giác nhói lên ở tim khiến cô phải ngồi xuống.
Tính từ (dùng để miêu tả cảm xúc):
- Lòng tôi nhói lên khi nhìn thấy cảnh tượng ấy.
- Một nỗi buồn nhói qua tim anh.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhói lòng": cảm thấy đau đớn, xót xa trong lòng một cách đột ngột.
- Câu chuyện của đứa trẻ mồ côi khiến ai nghe cũng nhói lòng.
"nhói tim": cảm giác đau nhói ở vùng tim, có thể là thể chất hoặc tinh thần.
- Tin dữ đến khiến bà cụ nhói tim, ngất đi.
Biến thể và từ gần giống
Nhoi nhói (tính từ, láy, ý giảm nhẹ): cảm giác đau nhói nhẹ, lặp đi lặp lại hoặc âm ỉ.
- Vết thương cũ thi thoảng lại nhoi nhói đau.
Buốt (tính từ): cảm giác đau xuyên thấu, thấm lạnh (thường do lạnh hoặc đau thần kinh). "Nhói" thường đột ngột và nhọn hơn "buốt".
- Chói (tính từ): cảm giác khó chịu mạnh lên giác quan, như chói mắt, chói tai. "Nhói" thường dành cho cảm giác đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Chói (khi nói về cơn đau đột ngột):
- Xót (khi nói về cảm giác tinh thần hoặc vết thương nông): /
Thành ngữ liên quan
Đau nhói: cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất của cơn đau.
- Cơn đau nhói xuất hiện rồi biến mất nhanh chóng.
Nhói đau: cách nói đảo trật tự, cùng nghĩa với "đau nhói".
- Một tiếng kêu nhói đau vang lên trong đêm.
- Buốt như bị ong đốt hay kim châm: Đau nhói vì cái gai đâm vào đầu ngón tay.