nhủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dặn dò một cách ân cần, chu đáo: Hành động nói điều gì đó để khuyên bảo, căn dặn người khác với thái độ trìu mến, quan tâm, thường là từ người lớn tuổi hơn hoặc có kinh nghiệm.
- (Địa phương) Nói, bảo: Trong một số phương ngữ, từ này còn được dùng với nghĩa chung là nói hoặc bảo ai đó làm gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ nhủ cháu phải sống lương thiện. (Bà cụ ân cần dặn dò cháu phải sống lương thiện.)
- Trước khi đi xa, mẹ tôi thường nhủ tôi giữ gìn sức khỏe. (Trước khi đi xa, mẹ tôi thường ân cần dặn dò tôi giữ gìn sức khỏe.)
- (Phương ngữ) Ông ấy nhủ tôi ở lại ăn cơm. (Ông ấy bảo tôi ở lại ăn cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhủ bảo": (từ ghép) dặn dò, khuyên bảo một cách kỹ lưỡng và ân cần.
- Người mẹ nhủ bảo con những điều hay lẽ phải. (Người mẹ ân cần dặn dò con những điều hay lẽ phải.)
- "nhủ nhờ": (từ ghép, ít dùng) dặn dò, gửi gắm một cách tha thiết.
- Ông cụ nhủ nhờ con cháu phải giữ lấy nếp nhà. (Ông cụ tha thiết dặn dò con cháu phải giữ lấy nếp nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dặn dò (đg.): Nói để người khác nhớ mà làm theo, thường có tính chất căn dặn, nhắc nhở. (Từ phổ biến và trung tính hơn "nhủ").
- Căn dặn (đg.): Dặn đi dặn lại cho kỹ, cho chắc chắn. (Nhấn mạnh tính chất kỹ lưỡng, cẩn thận).
- Khuyên bảo (đg.): Nói ra những lời phải trái, hay dở để người khác nghe theo. (Thiên về khuyên nhủ, chỉ bảo hơn là ra lệnh).
Từ đồng nghĩa
- Dặn: Nói để người khác nhớ mà làm theo.
- Bảo: Nói cho người khác biết để làm theo ý mình.
- Khuyên: Can gián, góp ý để người khác làm theo điều hay lẽ phải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhủ" mang sắc thái trìu mến, thân tình, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giữa những người thân thiết (cha mẹ với con cái, ông bà với cháu). Nó ít trang trọng hơn "căn dặn" nhưng ấm áp hơn "dặn" thông thường.
- Nghĩa địa phương ("nói, bảo") có thể không được hiểu ở mọi vùng miền.
- đg. Dặn dò ân cần: Nhủ con cái.