nicholas

nicholas

A child leaves a carrot out for Nicholas's reindeer.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nicholas (còn gọi là Thánh Nicholas): Một vị giám mục ở Tiểu Á vào thế kỷ thứ 4, người được cho nguồn gốc lịch sử của hình tượng Ông già Noel (Santa Claus) trong văn hóa phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Saint Nicholas is known for his generosity and gift-giving. (Thánh Nicholas nổi tiếng với lòng hào phóng việc tặng quà.)
    • Many children believe that Nicholas brings presents on Christmas Eve. (Nhiều trẻ em tin rằng Nicholas mang quà vào đêm Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Nicholas": cụm từ chỉ vị thánh này, thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.

    • The legend of Saint Nicholas evolved into the modern Santa Claus. (Huyền thoại về Thánh Nicholas đã phát triển thành hình tượng Ông già Noel hiện đại.)
  • "Old Saint Nick": biệt danh thân mật cho Ông già Noel, bắt nguồn từ tên Nicholas.

    • The children left cookies for Old Saint Nick. (Bọn trẻ để lại bánh quy cho Ông già Noel.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicholas (danh từ riêng): tên gọi phổ biến dành cho nam giớinhiều nước phương Tây.

    • My uncle's name is Nicholas. (Chú tôi tên Nicholas.)
  • Nick (danh từ riêng): dạng rút gọn thân mật của Nicholas.

    • Nick is coming to the party tonight. (Nick sẽ đến bữa tiệc tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Santa Claus: Ông già Noel (hình tượng hiện đại dựa trên Thánh Nicholas).
  • Saint Nick: tên gọi khác của Ông già Noel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "nicholas".
Thành ngữ liên quan
  • "By St. Nicholas!": một câu cảm thán cổ xưa, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tuyên thệ.
    • By St. Nicholas! I never expected to see you here. (Lạy Thánh Nicholas! Tôi chưa từng mong đợi gặp anhđây.)