nogales

nogales

A family drives into Nogales for a day of shopping.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nogales tên của một thành phốmiền bắc Mexico, nằm trên biên giới với tiểu bang Arizona, Hoa Kỳ. Thành phố này cũng một phần thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, đối diện với Nogales, Mexico, tạo thành một khu vực đô thị xuyên biên giới.

dụ sử dụng
  • (Nogales một điểm qua biên giới chính cho thương mại giữa Mexico Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người sống ở Nogales, Mexico nhưng làm việc ở Nogales, Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nogales, Sonora": chỉ phần thành phố thuộc bang Sonora, Mexico.
    • The climate in Nogales, Sonora is arid and warm. (Khí hậu ở Nogales, Sonora khô cằn ấm áp.)
  • "Nogales, Arizona": chỉ phần thành phố thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ.
    • Nogales, Arizona is known for its historic downtown district. (Nogales, Arizona nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Nogal (danh từ): cây óc chó (trong tiếng Tây Ban Nha), liên quan đến nguồn gốc của tên gọi Nogales.
    • The word "Nogales" comes from the Spanish word for walnut trees. (Từ "Nogales" bắt nguồn từ từ tiếng Tây Ban Nha chỉ cây óc chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp Nogales một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan đến địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Crossing Nogales": cụm từ không chính thức để chỉ việc vượt biên giới tại khu vực này.
    • Crossing Nogales can be time-consuming due to customs checks. (Vượt biên giới tại Nogales có thể mất nhiều thời gian kiểm tra hải quan.)