nickeler

Học thuật
Thân thiện
nickeler

On peut nickeler une pièce de monnaie pour la protéger de l'oxydation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ kền: Hành động phủ một lớp kim loại kền (niken) lên bề mặt của một vật thể, thường để tăng độ bền, chống gỉ sét hoặc để trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut nickeler ces pièces pour les protéger de la rouille. (Cần phải mạ kền những bộ phận này để bảo vệ chúng khỏi gỉ sét.)
    • Les artisans savent nickeler le métal avec précision. (Những người thợ thủ công biết cách mạ kền kim loại một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire nickeler": (Cụm động từ) chỉ việc đưa một vật đi mạ kền.
    • J'ai fait nickeler les poignées de porte. (Tôi đã đưa những tay nắm cửa đi mạ kền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickelage (danh từ giống đực): quá trình mạ kền, sự mạ kền.

    • Le nickelage améliore la résistance à la corrosion. (Việc mạ kền cải thiện khả năng chống ăn mòn.)
  • Nickelé, nickelée (tính từ): đã được mạ kền, phủ một lớp kền.

    • une surface nickelée (một bề mặt đã được mạ kền)
Từ đồng nghĩa
  • Galvaniser: mạ (nói chung, thườngmạ kẽm).
  • Électrolyser: mạ điện (sử dụng phương pháp điện phân).
nickeler

On peut nickeler une pièce de monnaie pour la protéger de l'oxydation.

ngoại động từ
  1. mạ kền

Từ chứa "nickeler"

Từ có nhắc đến "nickeler"