nictitate
/'niktiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nháy mắt, chớp mắt: Hành động đóng mí mắt lại rất nhanh rồi mở ra ngay, thường là một phản xạ không tự chủ để làm ẩm và bảo vệ nhãn cầu. Đây là một từ ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bright camera flash caused him to nictitate rapidly. (Ánh đèn flash của máy ảnh khiến anh ta phải nháy mắt liên tục.)
- In medical terms, the ability to nictitate is a basic protective reflex. (Về mặt y học, khả năng chớp mắt là một phản xạ bảo vệ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nictitate at something": chớp mắt vì/phản ứng lại với điều gì đó.
- She nictitated at the sudden gust of wind. (Cô ấy chớp mắt vì cơn gió mạnh đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Nictitation (danh từ): hành động nháy/chớp mắt.
- Excessive nictitation can be a symptom of an eye condition. (Việc chớp mắt quá nhiều có thể là triệu chứng của một bệnh về mắt.)
- Nictitating membrane (danh từ): màng mắt thứ ba, một lớp màng trong suốt hoặc mờ ở một số loài động vật (như chim, bò sát) có thể di chuyển ngang qua mắt để bảo vệ và làm ẩm mà không cần đóng mí mắt hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Blink: nháy mắt, chớp mắt (từ thông dụng nhất).
- Wink: nháy mắt (thường có chủ đích, để ra hiệu).
- Nictate: nháy mắt (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng mức độ hiếm gặp).