blink

/bliɳk/
Học thuật
Thân thiện
blink

She gave a quick blink to clear the dust from her eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nháy mắt, cái chớp mắt: Hành động đóng mở mí mắt một cách nhanh chóng, thường không tự chủ.
    • Ánh sáng nhấp nháy, chập chờn: Ánh sáng xuất hiện biến mất một cách nhanh chóng, từng đợt.
  2. Nội động từ:

    • Nháy mắt, chớp mắt: Hành động đóng mở mí mắt một cách nhanh chóng.
    • Nhấp nháy, chập chờn: (Về ánh sáng) Phát sáng tắt đi một cách liên tục, nhanh chóng.
  3. Ngoại động từ:

    • Nháy, chớp (mắt): Thực hiện hành động nháy mắt.
    • Nhắm mắt làm ngơ, lẩn tránh: Cố tình không nhìn nhận hoặc tránh một sự thật hay vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the blink of an eye, the bird was gone. (Chỉ trong một cái nháy mắt, con chim đã biến mất.)
    • We saw the blink of a lighthouse in the distance. (Chúng tôi thấy ánh sáng nhấp nháy của một ngọn hải đăngphía xa.)
  • Nội động từ:

    • She didn't even blink when she heard the surprising news. ( ấy thậm chí không nháy mắt khi nghe tin sốc.)
    • The warning light on the dashboard began to blink. (Đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ bắt đầu nhấp nháy.)
  • Ngoại động từ:

    • He blinked his eyes to clear his vision. (Anh ấy chớp mắt để làm sáng tầm nhìn.)
    • You cannot blink the fact that mistakes were made. (Bạn không thể nhắm mắt làm ngơ trước sự thật rằng đã những sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the blink of an eye": Rất nhanh, trong khoảnh khắc.

    • The accident happened in the blink of an eye. (Tai nạn xảy ra trong chớp mắt.)
  • "on the blink" (thông tục): Hỏng hóc, không hoạt động bình thường.

    • The washing machine is on the blink again. (Máy giặt lại hỏng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blinker (danh từ): Đèn xi-nhan (trên xe), thiết bị nhấp nháy.
  • Blinking (tính từ/trạng từ - thông tục, Anh Anh): Dùng để nhấn mạnh, có thể mang nghĩa nhẹ nhàng thay cho từ tục.
    • It's a blinking miracle! (Đó thực sự một phép màu!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (nháy mắt): Wink.
  • Động từ (nhấp nháy): Flash, flicker, twinkle.
  • Động từ (làm ngơ): Ignore, overlook.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blink away: Cố gắng loại bỏ (nước mắt, cảm xúc) bằng cách nháy mắt.

    • She tried to blink away her tears. ( ấy cố gắng nháy mắt để ngăn nước mắt.)
  • Blink at: Tỏ ra ngạc nhiên, sốc trước điều (thường dùng phủ định).

    • He didn't blink at the outrageous price. (Anh ta không hề tỏ ra ngạc nhiên trước cái giá cắt cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Not (even) blink an eye: Không hề tỏ ra ngạc nhiên hay dao động.
    • The experienced negotiator didn't blink an eye during the tense discussion. (Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm không hề nao núng trong cuộc thảo luận căng thẳng.)
blink

She gave a quick blink to clear the dust from her eyes.

danh từ
  1. cái nháy mắt, cái chớp mắt
  2. ánh lửa chập chờn, ánh lửa lung linh, ánh sáng nhấp nháy
  3. ánh băng (phản chiếu lên chân trời) ((cũng) ice blink)
  4. (nghĩa bóng) cái nhìn qua, cái nhìn thoáng

Idioms

  • on the blink
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trong tình trạng xấu, trong tình trạng rối loạn lộn xộn
nội động từ
  1. nháy mắt, chớp mắt
  2. chập chờn, lung linh, nhấp nháy (ánh sáng)
  3. bật đèn, nhấp nháy
  4. nhắm mắt lam ngơ
    • to blink at someone's fault
      nhắm mắt làm ngơ trước lỗi lầm của ai
nội động từ
  1. nháy, chớp (mắt); bật (đèn) nhấp nháy
  2. nhắm mắt trước (vấn đề); tránh, lẩn tránh
    • to blink the facts
      không thấy sự thật, nhắm mắt trước sự thật
    • to blink the question
      lẩn tránh vấn đề