nidus

/'naidəs/
danh từ, số nhiều nidi, niduses
  1. trứng (sâu bọ...)
  2. bệnh
  3. nguồn gốc, nơi phát sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

nidus
A spider guards the nidus attached to a leaf.