nidus
/'naidəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ trứng: Nơi côn trùng hoặc động vật nhỏ đẻ và giữ trứng của chúng.
- Ổ bệnh: Một khu vực cụ thể trong cơ thể hoặc một địa điểm là trung tâm khởi phát và phát triển của một bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
- Nguồn gốc, điểm xuất phát: Nơi bắt đầu hoặc trung tâm phát sinh của một ý tưởng, phong trào hoặc tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biologist studied the insect's nidus hidden under the leaf. (Nhà sinh vật học nghiên cứu ổ trứng của côn trùng được giấu dưới chiếc lá.)
- The abscess was identified as the nidus of the infection. (Ổ áp-xe được xác định là ổ bệnh của sự nhiễm trùng.)
- The university served as a nidus for revolutionary ideas. (Trường đại học đã đóng vai trò là nguồn gốc cho những tư tưởng cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thuật ngữ "nidus" thường được dùng để mô tả điểm tập trung của một quá trình bệnh lý, chẳng hạn như ổ nhiễm trùng ban đầu hoặc vị trí hình thành sỏi.
- The scan revealed a small nidus of calcification in the kidney. (Kết quả chụp chiếu cho thấy một ổ vôi hóa nhỏ trong thận.)
Trong sinh thái học: Có thể dùng để chỉ một vi môi trường đặc biệt thuận lợi cho sự phát triển của một quần thể sinh vật.
- The decaying log acts as a nidus for fungal growth. (Khúc gỗ mục đóng vai trò như một ổ cho sự phát triển của nấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nidi (n): Dạng số nhiều của "nidus".
- Focus (n): Tiêu điểm, trung tâm. (Từ đồng nghĩa thường dùng trong y học và các ngữ cảnh chung).
- Hotbed (n): Ổ, nơi sản sinh (thường cho điều gì tiêu cực hoặc phát triển mạnh).
- The region was a hotbed of rebellion. (Khu vực đó là một ổ nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Trong nghĩa "ổ bệnh/nơi phát sinh": Center (trung tâm), source (nguồn), nucleus (hạt nhân), breeding ground (vùng ươm mầm).
- Trong nghĩa "ổ trứng": Nest (tổ), breeding place (nơi sinh sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nidus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nidus".
danh từ, số nhiều nidi, niduses
- ổ trứng (sâu bọ...)
- ổ bệnh
- nguồn gốc, nơi phát sinh