nieller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khảm men huyền (vào đồ bạc): Hành động trang trí đồ vật bằng kim loại, đặc biệtbạc, bằng cách khảm một loại men đen (thườnghỗn hợp của bạc, đồng, chì lưu huỳnh) vào các đường rãnh đã được khắc sẵn.
    • Làm cho (lúa mì) bị bệnh giun lươn: (Nghĩa chuyên ngành nông nghiệp, ít phổ biến hơn) Chỉ việc cây trồng, như lúa mì, bị nhiễm một loại tuyến trùng (giun lươn) gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính - nghệ thuật):

    • L'artisan a su nieller le bracelet avec une grande précision. (Người thợ thủ công đã biết cách khảm men huyền chiếc vòng tay với độ chính xác tuyệt vời.)
    • Cette technique permet de nieller l'argent pour créer des contrastes. (Kỹ thuật này cho phép khảm men huyền lên bạc để tạo ra các tương phản.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa chuyên ngành):

    • Ce champ a été niellé par le nématode. (Cánh đồng này đã bị bệnh giun lươn tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrage niellé": Tác phẩm (đồ kim hoàn) được khảm men huyền.

    • Il collectionne les ouvrages niellés du XIXe siècle. (Ông ấy sưu tập các tác phẩm khảm men huyền từ thế kỷ 19.)
  • "Un niellage parfait": Sự khảm men huyền hoàn hảo.

    • La beauté de la boîte réside dans son niellage parfait. (Vẻ đẹp của chiếc hộp nằmđường nét khảm men huyền hoàn hảo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nielle (danh từ giống cái):

    • Men huyền: Chất liệu men màu đen dùng để khảm.
      • Préparer la nielle pour l'artisanat. (Chuẩn bị men huyền cho nghề thủ công.)
    • Bệnh giun lươn (ở cây trồng): Tên của loại bệnh do tuyến trùng gây ra.
      • La nielle est une maladie redoutée des céréales. (Bệnh giun lươnmột căn bệnh đáng sợ đối với ngũ cốc.)
  • Niellure (danh từ giống cái): Hành động khảm men huyền, hoặc kết quả của hành động đó (đường nét trang trí).

    • La finesse de la niellure est remarquable. (Độ tinh xảo của đường nét khảm men thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa nghệ thuật): Incruster (khảm, cẩn). Tuy nhiên, "nieller" cụ thể hơn, chỉ việc khảm bằng men huyền.
  • (Nghĩa nông nghiệp): Infester (par des nématodes) (làm nhiễm, bị tấn công bởi tuyến trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "nieller".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nieller".

ngoại động từ
  1. khảm men huyền (đồ bạc)
  2. làm cho (lúa mì) bị bệnh giun lươn

Từ gần giống