niellure

danh từ giống cái
  1. thuật khảm men huyền
  2. nghề khảm men huyền
  3. tác dụng của bệnh giun lươn (lên lúa mì)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

niellure
Une artiste applique la niellure sur un bijou en argent.