niellure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật khảm men huyền: Kỹ thuật trang trí kim loại (thường là vàng hoặc bạc) bằng cách khắc các rãnh rồi lấp đầy bằng một hỗn hợp men màu đen (niello), tạo ra hình ảnh tương phản.
- Nghề khảm men huyền: Nghề thủ công chuyên thực hiện kỹ thuật khảm men huyền.
- Tác dụng của bệnh giun lươn (lên lúa mì): (Nghĩa chuyên ngành nông học) Chỉ tác hại hoặc ảnh hưởng do bệnh gây ra bởi tuyến trùng (giun lươn) đối với cây lúa mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La niellure sur ce coffret médiéval est remarquable. (Thuật khảm men huyền trên chiếc hòm trung cổ này thật đáng chú ý.)
- Il a appris l'art de la niellure auprès d'un maître orfèvre. (Anh ấy đã học nghề khảm men huyền từ một bậc thầy thợ kim hoàn.)
- Cette parcelle de blé montre des signes de niellure. (Thửa lúa mì này cho thấy các dấu hiệu của tác dụng bệnh giun lươn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de niellure" (bị nhiễm bệnh giun lươn): Cụm từ dùng trong nông học để mô tả tình trạng cây trồng.
- Le champ est gravement atteint de niellure. (Cánh đồng bị nhiễm bệnh giun lươn nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nieller (động từ): Khảm men huyền, thực hiện kỹ thuật niellure.
- Nielle (danh từ giống cái):
- Hỗn hợp men màu đen dùng trong kỹ thuật khảm.
- (Thực vật học) Tên gọi chung cho một số loài cỏ dại thuộc chi Agrostemma.
- (Nông học) Bệnh giun lươn, bệnh tuyến trùng ở cây trồng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thủ công mỹ nghệ:
- Incrustation (sự khảm, sự cẩn): Chỉ chung kỹ thuật khảm các chất liệu khác nhau.
- Damasquinage (thuật dát vàng, khảm kim loại): Kỹ thuật khảm kim loại quý vào nền kim loại khác.
- Nghĩa nông học:
- Nématodose (bệnh giun tròn): Bệnh do tuyến trùng gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "niellure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "niellure".
danh từ giống cái
- thuật khảm men huyền
- nghề khảm men huyền
- tác dụng của bệnh giun lươn (lên lúa mì)