night-sight

night-sight

A cat uses its night-sight to navigate a dark garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng: "night-sight" chỉ khả năng của mắt hoặc của một thiết bị có thể nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu, chẳng hạn như dưới ánh trăng.

dụ sử dụng
  • ( khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng tuyệt vời, cho phép chúng săn mồi trong bóng tối.)
  • (Người lính đã sử dụng một thiết bị nhìn trong điều kiện thiếu sáng để thấy kẻ thù trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "night-sight" có thể được dùng để chỉ cả khả năng tự nhiên của sinh vật lẫn công nghệ nhân tạo (như kính nhìn đêm).
    • Cats are known for their superior night-sight compared to humans. (Mèo nổi tiếng với khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng vượt trội so với con người.)
    • The camera's night-sight mode enhances visibility in low light. (Chế độ nhìn trong điều kiện thiếu sáng của máy ảnh giúp tăng cường tầm nhìn trong ánh sáng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Night vision (danh từ): tầm nhìn ban đêm, thường được dùng thay thế cho "night-sight" trong ngữ cảnh công nghệ.
    • Night vision goggles help soldiers see in complete darkness. (Kính nhìn ban đêm giúp binh lính thấy trong bóng tối hoàn toàn.)
  • Low-light vision (danh từ): tầm nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Night vision: tầm nhìn ban đêm.
  • Scotopic vision: thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu (thuật ngữ sinh lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "night-sight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "night-sight".