nightdress
Định nghĩa
Danh từ: Áo ngủ (dành cho phụ nữ): Một loại trang phục mặc trong nhà, thường được thiết kế như một chiếc váy dài, rộng rãi và thoải mái, được phụ nữ mặc khi đi ngủ. "Nightdress" thường được làm từ chất liệu nhẹ nhàng, thoáng mát như cotton, lụa hoặc satin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc áo ngủ mới làm từ cotton mềm mại cho mùa hè.)
- (Chiếc áo ngủ có đường viền ren tinh tế quanh cổ áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A silk nightdress": áo ngủ bằng lụa, thường được coi là sang trọng và quyến rũ.
- For her anniversary, he gave her a luxurious silk nightdress. (Nhân dịp kỷ niệm, anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc áo ngủ lụa sang trọng.)
"Flannel nightdress": áo ngủ bằng vải flannel, thường dày dặn và ấm áp, thích hợp cho mùa đông.
- In the cold winter nights, she prefers to wear a flannel nightdress. (Trong những đêm mùa đông lạnh giá, cô ấy thích mặc áo ngủ flannel hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Nightgown (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "nightdress", cũng chỉ áo ngủ dạng váy dài cho phụ nữ.
- She looked elegant in her white nightgown. (Cô ấy trông thật thanh lịch trong chiếc áo ngủ trắng của mình.)
Nightshirt (danh từ): áo ngủ dạng sơ mi dài, thường được cả nam và nữ mặc.
- He wore a comfortable nightshirt to bed. (Anh ấy mặc một chiếc áo ngủ sơ mi thoải mái để đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Nightgown: áo ngủ dạng váy (dùng phổ biến hơn ở Mỹ).
- Sleepwear: trang phục ngủ nói chung (bao gồm cả áo ngủ, bộ đồ ngủ).
Các cụm từ liên quan
To change into a nightdress: thay áo ngủ.
- She changed into her nightdress before going to bed. (Cô ấy thay áo ngủ trước khi đi ngủ.)
To wear a nightdress: mặc áo ngủ.
- Many women prefer to wear a nightdress rather than pajamas. (Nhiều phụ nữ thích mặc áo ngủ hơn là bộ đồ ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- "A nightdress of dreams" (cụm từ không chính thức): áo ngủ lý tưởng, hoàn hảo.
- She found a nightdress of dreams at the boutique. (Cô ấy đã tìm thấy một chiếc áo ngủ trong mơ tại cửa hàng thời trang.)