nitrous

/'naitrəs/
Học thuật
Thân thiện
nitrous

A chemist carefully handles a bottle of nitrous acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Nitơ: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố nitơ (nitrogen), đặc biệt khi nitơ ở trạng thái hóa trị thấp hơn so với hợp chất nitric.
    • Chứa nitơ: Mô tả một hợp chất chứa nguyên tố nitơ trong thành phần của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nitrous oxide is sometimes called "laughing gas". (Khí nitrous oxide đôi khi được gọi là "khí cười".)
    • The chemist studied various nitrous compounds. (Nhà hóa học đã nghiên cứu các hợp chất nitrous khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Từ "nitrous" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất hóa học cụ thể, biểu thị sự hiện diện của nitơ ở một trạng thái oxy hóa nhất định.
    • Nitrous acid is unstable. (Axit nitrous không bền.)
Biến thể từ liên quan
  • Nitric (adj): (thuộc về) Nitơ, nhưng thường chỉ các hợp chất nitơ ở trạng thái oxy hóa cao hơn ( dụ: nitric acid - axit nitric).
  • Nitrogen (n): Nitơ, tên của nguyên tố hóa học.
  • Nitrous Oxide (n): Một hợp chất hóa học cụ thể (N₂O), một loại khí được sử dụng trong y tế công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Azotic (adj, ít dùng): (thuộc về) Nitơ.
  • Nitrogenous (adj): Chứa nitơ.
nitrous

A chemist carefully handles a bottle of nitrous acid in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) Nitrơ

Từ đồng nghĩa