nimiety
/'nimaiiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thừa thãi, sự dư thừa: Chỉ tình trạng có quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
- Sự quá mức, sự quá đà: Chỉ mức độ hoặc số lượng vượt xa giới hạn thông thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nimiety of decorations made the room feel cluttered. (Sự thừa thãi của đồ trang trí khiến căn phòng có cảm giác lộn xộn.)
- He complained about the nimiety of paperwork required for the simple procedure. (Anh ta phàn nàn về sự quá nhiều giấy tờ cần thiết cho thủ tục đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nimiety of": một sự dư thừa của (cái gì đó).
- The report suffered from a nimiety of technical details, obscuring the main conclusion. (Báo cáo mắc phải sự dư thừa của các chi tiết kỹ thuật, làm lu mờ kết luận chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfluity (n): sự thừa, vật thừa.
- Plethora (n): sự thừa mứa, số lượng lớn.
- Excess (n): sự vượt quá, sự thừa.
Từ đồng nghĩa
- Surplus: thặng dư, số dư.
- Overabundance: sự dư thừa quá mức.
- Glut: sự dư thừa, ế ẩm (thường về hàng hóa).
Từ trái nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Deficiency: sự thiếu hụt.
- Paucity: sự ít ỏi.
Lưu ý sử dụng
- "Nimiety" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phê bình văn học hoặc các bài luận.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dư thừa không mong muốn hoặc gây bất tiện.
danh từ
- sự thừa, sự quá nhiều
- điều thừa