surplus
/'sə:pləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số dư, số thừa, số thặng dư: Lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mức được sử dụng hết.
- Hàng tồn kho, sản phẩm thừa: Lượng hàng hóa, sản phẩm còn lại sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu.
Tính từ:
- Thặng dư, dư thừa: Mô tả một lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The country had a large grain surplus last year. (Nước này có một lượng ngũ cốc thặng dư lớn vào năm ngoái.)
- The company sold its surplus at a discount. (Công ty đã bán số hàng tồn kho của mình với giá giảm.)
Tính từ:
- We have surplus funds in the budget. (Chúng ta có quỹ dư thừa trong ngân sách.)
- Surplus food was donated to charity. (Thức ăn thừa đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To run a surplus": Có thặng dư (thường dùng trong tài chính, thương mại).
- The government aims to run a budget surplus. (Chính phủ đặt mục tiêu có thặng dư ngân sách.)
"Surplus to requirements": Vượt quá nhu cầu, không còn cần thiết.
- The old equipment is now surplus to requirements. (Thiết bị cũ giờ đây đã vượt quá nhu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Surplusage (danh từ, ít phổ biến hơn): Sự dư thừa, phần thừa (thường dùng trong văn bản pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Excess, oversupply, glut, remainder.
- Tính từ: Excess, extra, superfluous, leftover.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Shortage, deficit, lack, scarcity.
- Tính từ: Insufficient, deficient, lacking.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surplus")
Thành ngữ liên quan
- "In surplus": Ở trạng thái thặng dư.
- The trade balance is in surplus this quarter. (Cán cân thương mại đang thặng dư trong quý này.)
danh từ
- số dư, số thừa, số thặng dư
- (định ngữ) thặng dư
- surplus populationsố dân thặng dư