surplus

/'sə:pləs/
Học thuật
Thân thiện
surplus

The store donated its surplus canned goods to the local food bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số dư, số thừa, số thặng dư: Lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mức được sử dụng hết.
    • Hàng tồn kho, sản phẩm thừa: Lượng hàng hóa, sản phẩm còn lại sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu.
  2. Tính từ:

    • Thặng dư, dư thừa: Mô tả một lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The country had a large grain surplus last year. (Nước này một lượng ngũ cốc thặng dư lớn vào năm ngoái.)
    • The company sold its surplus at a discount. (Công ty đã bán số hàng tồn kho của mình với giá giảm.)
  • Tính từ:

    • We have surplus funds in the budget. (Chúng ta quỹ dư thừa trong ngân sách.)
    • Surplus food was donated to charity. (Thức ăn thừa đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a surplus": thặng dư (thường dùng trong tài chính, thương mại).

    • The government aims to run a budget surplus. (Chính phủ đặt mục tiêu thặng dư ngân sách.)
  • "Surplus to requirements": Vượt quá nhu cầu, không còn cần thiết.

    • The old equipment is now surplus to requirements. (Thiết bị giờ đây đã vượt quá nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Surplusage (danh từ, ít phổ biến hơn): Sự dư thừa, phần thừa (thường dùng trong văn bản pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Excess, oversupply, glut, remainder.
  • Tính từ: Excess, extra, superfluous, leftover.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Shortage, deficit, lack, scarcity.
  • Tính từ: Insufficient, deficient, lacking.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surplus")

Thành ngữ liên quan
  • "In surplus": Ở trạng thái thặng dư.
    • The trade balance is in surplus this quarter. (Cán cân thương mại đang thặng dư trong quý này.)
surplus

The store donated its surplus canned goods to the local food bank.

danh từ
  1. số dư, số thừa, số thặng dư
  2. (định ngữ) thặng dư
    • surplus population
      số dân thặng dư