nincompoop
/'ninkəmpu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, người khờ dại: Một từ dùng để chỉ một người ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc hành động một cách đần độn. Đây là một từ mang tính chất chế giễu, mỉa mai hơn là một lời lăng mạ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a nincompoop! Look where you're going! (Đừng có ngốc nghếch như vậy! Hãy nhìn xem anh đang đi đâu đấy!)
- He felt like a complete nincompoop after forgetting his own phone number. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ ngốc hoàn toàn sau khi quên mất số điện thoại của chính mình.)
- Only a nincompoop would try to fix a live wire without turning off the power. (Chỉ có một kẻ khờ dại mới cố gắng sửa dây điện còn sống mà không tắt nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the nincompoop": Giả vờ ngốc nghếch, giả ngu.
- He's not really that clueless; he's just playing the nincompoop to avoid doing the work. (Anh ta không thực sự vô dụng đến thế; anh ta chỉ đang giả vờ ngốc nghếch để tránh làm việc thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nincompoopery (n, hiếm gặp): Hành động hoặc đặc tính của một người ngốc nghếch.
- His latest nincompoopery was putting salt in his coffee instead of sugar. (Hành động ngốc nghếch mới nhất của anh ta là bỏ muối vào cà phê thay vì đường.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Simpleton: người khờ khạo, người đơn giản.
- Dunce: kẻ đần độn, học trò dốt.
- Blockhead: đồ đần, đồ ngu.
Thành ngữ liên quan
- As much sense as a nincompoop in a library: (Thành ngữ mỉa mai) Có ý nghĩa như một kẻ ngốc trong thư viện - dùng để chỉ một người hoặc điều gì đó hoàn toàn vô dụng, không hiểu biết trong một tình huống cụ thể.
- Trying to explain quantum physics to him is like talking to a nincompoop in a library. (Cố gắng giải thích vật lý lượng tử cho anh ta chẳng khác nào nói chuyện với một kẻ ngốc trong thư viện.)
danh từ
- người ngốc nghếch, người khờ dại