ninny

/'nini/
Học thuật
Thân thiện
ninny

A child calls his friend a ninny for dropping the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngờ nghệch, người ngu xuẩn: Một người thiếu thông minh, khả năng phán đoán kém hoặc hành xử một cách ngu ngốc, đáng chê cười.
    • Người nhu nhược, yếu đuối: Một người thiếu quyết đoán, dễ bị ảnh hưởng hoặc không chính kiến mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a ninny; that's not a ghost, it's just a coat on a hanger. (Đừng ngờ nghệch thế; đó không phải ma đâu, chỉ cái áo khoác trên móc thôi.)
    • He felt like a complete ninny for forgetting his own birthday. (Anh ta cảm thấy mình thật ngu xuẩn khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
    • She called him a ninny for being too afraid to speak up. ( ấy gọi anh ta đồ nhu nhược quá sợ hãi không dám lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the ninny": tỏ ra ngờ nghệch, cư xử như một kẻ ngốc.
    • Stop playing the ninny and take this seriously. (Đừng giả vờ ngờ nghệch nữa hãy nghiêm túc lên.)
  • Dùng như một lời trách móc nhẹ nhàng, đôi khi mang tính thân mật hơn xúc phạm nặng nề.
    • Oh, you silly ninny, you locked yourself out again? (Ôi, đồ ngốc à, em lại tự khóa cửa nhốt mìnhngoài nữa à?)
Biến thể từ gần giống
  • Ninnyish (tính từ, ít dùng): tính chất ngờ nghệch, ngu ngốc.
  • Ninnyhammer (danh từ, cổ): một biến thể mang tính nhấn mạnh hơn của "ninny".
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
  • Simpleton: người khờ dại, người đơn giản.
  • Dunce: kẻ đần độn, học trò dốt.
  • Weakling: kẻ yếu đuối, nhu nhược (nghĩa về tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Sage: hiền triết, người thông thái.
  • Strong-willed person: người ý chí mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
  • "Ninny" một từ khá , thường được dùng trong văn chương, phim ảnh cổ điển hoặc với giọng điệu hài hước, châm biếm nhẹ nhàng hơn trong ngôn ngữ xúc phạm trực tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường dùng để chỉ sự ngu ngốc trong một tình huống cụ thể hơn mô tả trí thông minh chung của một người.
ninny

A child calls his friend a ninny for dropping the ball.

danh từ
  1. người ngờ nghệch, người ngu xuẩn, người dại dột; người nhu nhược

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ninny"