poop
/pu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Phân, chất thải của người hoặc động vật: Từ lóng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ phân.
- Người ngốc nghếch, khờ dại: (Từ lóng, cũ) Dùng để chỉ một người khờ khạo, ngớ ngẩn.
- Thông tin nội bộ, tin tức mật: (Từ lóng) Chỉ thông tin bí mật hoặc chi tiết thực tế về một việc gì đó.
Danh từ (Hàng hải):
- Phần đuôi tàu, đuôi thuyền: Phần phía sau của một con tàu.
- Sàn tàu cao nhất ở phía đuôi: Khu vực boong tàu ở phía đuôi, thường cao hơn so với các boong khác.
Ngoại động từ (Hàng hải):
- Đập sóng vào đuôi tàu: Hành động của sóng biển đánh mạnh vào phần đuôi của con tàu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thông tục):
- I need to clean up the dog's poop from the yard. (Tôi cần dọn phân chó trong sân.)
- Don't be such a poop; come and join the fun! (Đừng có làm thằng ngốc thế; lại đây chơi cùng đi!)
- Give me the inside poop on what really happened. (Cho tôi tin nội bộ về chuyện thực sự đã xảy ra đi.)
Danh từ (Hàng hải):
- The captain stood on the poop, looking out to sea. (Thuyền trưởng đứng trên boong đuôi tàu, nhìn ra biển.)
- The ship's name was painted on the poop. (Tên con tàu được sơn trên phần đuôi.)
Ngoại động từ (Hàng hải):
- The massive wave pooped the small vessel. (Con sóng lớn đập tràn vào đuôi chiếc thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pooped" (Thông tục): rất mệt mỏi, kiệt sức.
- After hiking all day, I am completely pooped. (Sau cả ngày leo núi, tôi mệt lử rồi.)
"poop out" (Thông tục): ngừng hoạt động, hết năng lượng.
- My old car finally pooped out on the highway. (Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng cũng chết máy trên đường cao tốc.)
- I pooped out halfway through the marathon. (Tôi kiệt sức khi mới chạy được nửa đường marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Pooper-scooper (n): Dụng cụ xúc phân, thường dùng để dọn phân thú cưng.
- Poopy (adj, thông tục): Có phân, bị dính phân; hoặc dùng để mô tả thứ gì đó tệ, khó chịu.
- The baby has a poopy diaper. (Em bé có cái tã dính phân.)
- I'm having a poopy day. (Tôi đang có một ngày tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Feces / Faeces (n): Phân (từ trang trọng, y khoa).
- Excrement (n): Chất bài tiết, phân (từ trang trọng).
- Dung (n): Phân động vật (thường là gia súc).
- Dope (n, thông tục): Tin tức, thông tin nội bộ (nghĩa "thông tin").
- Fool / Idiot (n): Kẻ ngốc (nghĩa "người ngốc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poop out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Poop on someone/something (thông tục): Chỉ trích, phàn nàn về ai/điều gì một cách không công bằng; hoặc làm hỏng việc gì đó.
- Don't poop on my idea before you even hear it. (Đừng có chỉ trích ý tưởng của tôi trước khi bạn nghe nó.)
Thành ngữ liên quan
- Party pooper (n, thông tục): Người làm giảm vui, người phá đám tiệc tùng.
- Don't be a party pooper—stay for one more song! (Đừng có làm kẻ phá đám—ở lại nghe thêm một bài hát nữa đi!)
danh từ
- phần đuôi tàu
- sàn tàu cao nhất ở phía đuôi
ngoại động từ
- vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu)
- hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu)
danh từ ((cũng) pope)
- bẹn, vùng bẹn
- to take someone's poopđánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) pope)
- đánh vào bẹn (ai)
danh từ
- (từ lóng) anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại