ninja

ninja

A ninja moves silently across a rooftop at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ninja ( áo đen Nhật Bản): Một tầng lớp chiến binh Nhật Bản thế kỷ 14, được huấn luyện thuật được thuê để làm gián điệp, ám sát hoặc phá hoại.
    • Người tinh thông ninjutsu: Một người kỹ năng cao trong nghệ thuật ninjutsu (một môn thuật cổ truyền Nhật Bản).
dụ sử dụng
  • (Ninja di chuyển im lặng qua lâu đài tối tăm.)
  • (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một ninja lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ninja" trong văn hóa đại chúng: Thường được dùng để chỉ những nhân vật bí ẩn, nhanh nhẹn, khả năng tàng hình hoặc sử dụng khí đặc biệt.

    • In many video games, the ninja is a playable character with stealth abilities. (Trong nhiều trò chơi điện tử, ninja một nhân vật có thể chơi được với khả năng tàng hình.)
  • "Ninja" như một ẩn dụ: Dùng để chỉ người kỹ năng đặc biệt hoặc hành động nhanh chóng, bất ngờ.

    • She is a financial ninja, able to solve complex tax problems in minutes. ( ấy một ninja tài chính, có thể giải quyết các vấn đề thuế phức tạp trong vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninjutsu (danh từ): Nghệ thuật chiến đấu của ninja.

    • Ninjutsu involves stealth, espionage, and guerrilla warfare. (Ninjutsu bao gồm tàng hình, gián điệp chiến tranh du kích.)
  • Ninja-like (tính từ): Giống như ninja.

    • He moved with ninja-like precision. (Anh ấy di chuyển với độ chính xác như ninja.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin: Sát thủ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, không nhất thiết phải ninja).
  • Spy: Gián điệp (tập trung vào hoạt động thu thập thông tin, không phải thuật).
  • Shadow warrior: Chiến binh bóng tối (một cách gọi khác của ninja trong văn hóa phương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "ninja".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a ninja": Làm việc đó rất nhanh, lặng lẽ hiệu quả.
    • He finished his homework like a ninja while everyone was asleep. (Anh ấy làm bài tập về nhà như một ninja trong khi mọi người đang ngủ.)

Từ gần giống