non-jew

non-jew

A Christian and a non-Jew discuss their shared community values.

Định nghĩa

Danh từ: Người không phải người Do Thái, thường được dùng để chỉ một người theo đạo Đốc (Kitô giáo) như là sự đối lập với người Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Trong thế giới cổ đại, một người không phải Do Thái thường bị coi người ngoài cộng đồng Do Thái.)
  • (Thuật ngữ "non-jew" được dùng để mô tả bất kỳ ai không theo đạo Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-jew" có thể mang sắc thái trung lập hoặc mang tính tôn giáo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn bản học thuật, thường được dùng để phân biệt giữa người Do Thái người không phải Do Thái trong các nghiên cứu về lịch sử, tôn giáo hoặc văn hóa.
  • "non-jew" đôi khi được thay thế bằng từ "Gentile" (dân ngoại) trong các bản dịch Kinh Thánh hoặc văn bản tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Gentile (danh từ): người không phải Do Thái, đặc biệt người theo đạo Đốc. Từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Non-Jewish (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người không phải Do Thái.
    • She attended a non-Jewish school. ( ấy theo học một trường không phải của người Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Gentile: dân ngoại, người không phải Do Thái.
  • Pagan (trong một số ngữ cảnh lịch sử): người ngoại đạo (thường dùng để chỉ người không theo Do Thái giáo hoặc Đốc giáo thời cổ đại).
Các cụm từ liên quan
  • non-jew vs. Jew: sự phân biệt giữa người Do Thái người không phải Do Thái.
    • The debate centered on the relationship between non-jew and Jew in the early church. (Cuộc tranh luận tập trung vào mối quan hệ giữa người không phải Do Thái người Do Thái trong giáo hội sơ khai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "non-jew". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cụm từ "Jew and Gentile" (người Do Thái dân ngoại) thường được dùng để chỉ toàn thể nhân loại trong các bối cảnh tôn giáo.

Từ gần giống