nipper
/'nipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Mặc quần áo cho (ai đó): Hành động giúp đỡ hoặc thực hiện việc mặc quần áo cho một người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais nipper les enfants avant l'école. (Tôi sẽ mặc quần áo cho lũ trẻ trước khi đi học.)
- Elle a nippé son petit frère parce qu'il faisait froid. (Cô ấy đã mặc quần áo cho em trai vì trời lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire nipper": Được ai đó mặc quần áo cho.
- Le bébé se fait nipper par sa grand-mère. (Đứa bé được bà nội mặc quần áo cho.)
Biến thể và từ gần giống
- Se nipper (verbe pronominal): Tự mặc quần áo cho bản thân (một cách thân mật).
- Dépêche-toi de te nipper, on est en retard ! (Mau tự mặc quần áo đi, chúng ta trễ rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Habiller: Mặc quần áo cho (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Vêtir: Mặc cho (từ trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "nipper" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Trong các tình huống trang trọng, nên dùng "habiller".
ngoại động từ
- (thân mật) mặc quần áo cho