napper

ngoại động từ
  1. phủ khăn, bàn trải khăn bàn
    • Napper la table
      trải khăn lên bàn
  2. phủ lên
    • L'eau que nappe le brouillard
      mặt nước làn sương phủ lên
  3. (bếp núc) phủ kem; rưới nước xốt (lên bánh, món ăn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "napper"