nisus
Định nghĩa
Danh từ: - Sự cố gắng, nỗ lực mạnh mẽ: "nisus" chỉ một nỗ lực đầy quyết tâm và tập trung để đạt được một mục tiêu cụ thể. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và mô tả sự phấn đấu mãnh liệt, đôi khi mang tính bản năng hoặc sinh tồn. - The bird's nisus to escape the predator was intense. (Nỗ lực thoát khỏi kẻ săn mồi của con chim rất mãnh liệt.)
Ví dụ sử dụng
- (Nỗ lực hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- (Nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh của nhà khoa học kéo dài hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nisus formativus": Thuật ngữ trong triết học và sinh học, chỉ lực hình thành hoặc sự thúc đẩy nội tại để phát triển hoặc tiến hóa.
- The concept of nisus formativus explains the inherent drive in organisms to evolve. (Khái niệm "nisus formativus" giải thích động lực nội tại trong các sinh vật để tiến hóa.)
"Nisus" trong ngữ cảnh tâm lý: Thường dùng để mô tả sự thôi thúc mạnh mẽ, gần như bản năng, để đạt được thành tựu hoặc vượt qua thử thách.
- The nisus for survival drove the hiker to find water in the desert. (Sự thôi thúc sinh tồn đã thúc đẩy người đi bộ đường dài tìm nước trong sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nisus (danh từ, không thay đổi hình thức): Từ này hiếm khi có biến thể, chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
- Conatus (danh từ): Một từ đồng nghĩa gần với "nisus", thường dùng trong triết học để chỉ sự phấn đấu hoặc nỗ lực bẩm sinh (ví dụ: trong triết học Spinoza).
Từ đồng nghĩa
- Effort (nỗ lực): Từ phổ biến hơn, chỉ sự cố gắng nói chung.
- He made a great effort to learn the language. (Anh ấy đã nỗ lực lớn để học ngôn ngữ.)
- Struggle (cuộc đấu tranh): Nhấn mạnh sự khó khăn và chống đối trong nỗ lực.
- The struggle for independence was long and hard. (Cuộc đấu tranh giành độc lập kéo dài và gian khổ.)
- Endeavor (sự nỗ lực, cố gắng): Mang tính trang trọng, thường chỉ một cố gắng có mục tiêu rõ ràng.
- His endeavor to become a doctor succeeded. (Nỗ lực trở thành bác sĩ của anh ấy đã thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến: "nisus" là danh từ hiếm, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- "To make a nisus": Một thành ngữ hiếm trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "thực hiện một nỗ lực mạnh mẽ".
- He made a nisus to overcome his fears. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực mạnh mẽ để vượt qua nỗi sợ hãi.)