noesis

noesis

A philosopher contemplates the nature of noesis in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình nhận thức: "noesis" chỉ hoạt động tinh thần liên quan đến tri giác, học tập suy luận, dẫn đến sự hiểu biết hoặc kiến thức. Đây một thuật ngữ triết học tâm lý học, mô tả kết quả của các quá trình nhận thức như nhận biết, ghi nhớ tư duy.
    • Sự hiểu biết thông qua lý trí: Trong triết học, "noesis" thường được dùng để phân biệt với "dianoia" (suy luận) — "noesis" sự nắm bắt trực tiếp các chân lý hoặc ý niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher argued that noesis is the highest form of knowledge. (Nhà triết học lập luận rằng nhận thức hình thức cao nhất của tri thức.)
    • Her noesis of the complex theory was remarkable. (Khả năng nhận thức của ấy về lý thuyết phức tạp thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noesis" trong triết học: Thường được dùng trong bối cảnh triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt của Plato Aristotle, để chỉ sự nắm bắt trực tiếp các ý niệm vĩnh cửu.

    • Plato's concept of noesis involves intuitive understanding of the Forms. (Khái niệm nhận thức của Plato bao gồm sự hiểu biết trực quan về các Hình thái.)
  • "Noesis" trong tâm lý học: Được sử dụng để mô tả các quá trình nhận thức bậc cao, như lập luận giải quyết vấn đề.

    • In cognitive psychology, noesis is studied through experiments on reasoning and perception. (Trong tâm lý học nhận thức, nhận thức được nghiên cứu qua các thí nghiệm về suy luận tri giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Noetic (tính từ): thuộc về nhận thức hoặc trí tuệ.

    • The noetic experience was deeply profound. (Trải nghiệm nhận thức đócùng sâu sắc.)
  • Noema (danh từ): đối tượng của nhận thức (trong hiện tượng học).

    • Husserl distinguished between noema and noesis in his phenomenological analysis. (Husserl phân biệt giữa noema nhận thức trong phân tích hiện tượng học của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognition (sự nhận thức): quá trình tinh thần tổng quát, bao gồm tri giác, học tập suy luận.
  • Understanding (sự hiểu biết): kết quả của quá trình nhận thức, đặc biệt sự nắm bắt ý nghĩa.
  • Intuition (trực giác): sự hiểu biết trực tiếp, không qua suy luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "noesis", đây thuật ngữ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "noesis". Tuy nhiên, trong triết học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm như "noesis and dianoia" (nhận thức suy luận).

Từ chứa "noesis"