nitric
/'naitrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hoá học):
- Thuộc về nitơ, có chứa nitơ: "nitric" là tính từ mô tả một hợp chất có chứa nguyên tố nitơ (nitrogen), đặc biệt là khi nitơ ở trạng thái hóa trị cao.
- Liên quan đến axit nitric: Nghĩa phổ biến nhất, thường dùng để chỉ các hợp chất hoặc tính chất liên quan trực tiếp đến axit nitric (HNO₃).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory uses nitric acid for various experiments. (Phòng thí nghiệm sử dụng axit nitric cho nhiều thí nghiệm khác nhau.)
- Nitric oxide is an important signaling molecule in the body. (Nitric oxide là một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể.)
- They studied the nitric compounds in the soil sample. (Họ đã nghiên cứu các hợp chất nitric trong mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "nitric" thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất cụ thể, nơi nitơ thể hiện hóa trị +5.
- The reaction produced a nitric salt. (Phản ứng tạo ra một muối nitric.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrate (danh từ): Nitrat, muối hoặc ester của axit nitric.
- Potassium nitrate is used in fertilizers. (Kali nitrat được dùng trong phân bón.)
- Nitrous (tính từ): Nitrơ, mô tả hợp chất chứa nitơ ở trạng thái hóa trị thấp hơn (thường là +3).
- Nitrous oxide is sometimes called "laughing gas". (Nitrous oxide đôi khi được gọi là "khí cười".)
Từ đồng nghĩa
- Azotic (tính từ, cổ): Có chứa nitơ. (Từ này ít phổ biến trong sử dụng hiện đại).
- Nitrogenous (tính từ): Chứa nitơ (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hóa trị cao như "nitric").
tính từ
- (hoá học) Nitric
- nitric acidaxít nitric