azotic

/ə'zɔtik/
Học thuật
Thân thiện
azotic

The chemist carefully handles a flask of azotic acid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Nitơ: "azotic" một tính từ , ít dùng trong hóa học hiện đại, để mô tả thứ đó liên quan đến hoặc chứa nitơ.
    • Nitric: Nghĩa chính phổ biến hơn của "azotic" đồng nghĩa với "nitric", đặc biệt dùng để chỉ các hợp chất chứa nitơ ở trạng thái hóa trị cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old chemistry text referred to azotic compounds. (Cuốn sách giáo khoa hóa học đề cập đến các hợp chất nitric.)
    • Azotic acid is another name for nitric acid. (Axit azotic một tên gọi khác của axit nitric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học từ thế kỷ 18-19.
    • Priestley conducted experiments with azotic air. (Priestley đã tiến hành các thí nghiệm với không khí azotic.)
Biến thể từ gần giống
  • Azote (danh từ, ): Tên của nguyên tố nitơ (Nitrogen).
  • Nitric (tính từ): (Hóa học) Thuộc về nitơ, đặc biệt hợp chất chứa nitơ với hóa trị cao (như trong axit nitric - HNO₃). Đây từ hiện đại thay thế cho "azotic".
  • Nitrogenous (tính từ): Chứa nitơ.
Từ đồng nghĩa
  • Nitric: (thuộc về) nitric.
  • Nitrogenous: chứa nitơ.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Azotic" một thuật ngữ cổ trong hóa học. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học giáo dục hiện đại, từ "nitric" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Sử dụng chính: Ngày nay, từ này hầu như chỉ được dùng khi tham khảo các tài liệu lịch sử hoặc trong một số tên gọi cố định, lỗi thời như "azotic acid" (axit nitric).
azotic

The chemist carefully handles a flask of azotic acid.

tính từ
  1. (hoá học) nitric
    • azotic acid
      axit nitric

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống